thụ phong

Học thuật
Thân thiện
thụ phong

Nhà vua thụ phong cho một vị tướng trong buổi lễ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Được vua ban cho tước hiệu, chức vị: Hành động một người chính thức nhận tước vị, chức sắc do nhà vua ban cho, thường thông qua một nghi lễ trang trọng. Từ này gắn liền với chế độ phong kiến.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy được nhà vua thụ phong tước hầu. (Ông ấy chính thức được nhà vua ban cho tước hiệu hầu tước.)
    • Lễ thụ phong diễn ra tại điện Thái Hòa. (Buổi lễ chính thức nhận tước vị được tổ chức tại điện Thái Hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lễ thụ phong": chỉ nghi thức trang trọng để một người chính thức nhận tước vị hoặc chức sắc do vua ban.
    • Lễ thụ phong tước vị được cử hành rất long trọng.
  • "Thụ phong tước hiệu": cụm từ chỉ việc chính thức nhận một danh hiệu quý tộc cụ thể.
    • Công thần được thụ phong tước hiệu cao quý.
Biến thể từ gần giống
  • Phong tước (động từ): hành động của nhà vua khi ban tước hiệu cho người khác. Đây hành động đối lập với "thụ phong".
    • Nhà vua phong tước cho những người công.
  • Tấn phong (động từ): thăng chức, ban tước hiệu cao hơn, thường dùng trong bối cảnh trang trọng.
    • Vua quyết định tấn phong thái tử.
Từ đồng nghĩa
  • Được phong: được ban cho chức tước (cách nói thông thường hơn).
  • Nhận chức: nhận một chức vụ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết do vua ban).
Từ trái nghĩa
  • Bãi chức: cách chức, tước bỏ chức vụ.
  • Truất phế: phế bỏ tước vị, địa vị.
Thành ngữ liên quan
  • "Vinh quy bái tổ": thường hệ quả sau khi một người đỗ đạt hoặc được thụ phong, trở về quê hương vinh hiển.
    • Sau khi được thụ phong, ông ta vinh quy bái tổ, cả làng đều ra đón.
thụ phong

Nhà vua thụ phong cho một vị tướng trong buổi lễ.

  1. Được vua phong tước cho.

Từ gần giống